Đệm bông ép
Đệm bông ép
Đệm bông ép
Đệm bông ép
Đệm bông ép
Đệm bông ép
Đệm bông ép
Đệm bông ép
Trên thị trường chăn ga gối đệm hiện nay, đệm bông ép vẫn luôn là lựa chọn số 1 của hàng triệu gia đình Việt Nam nhờ chất lượng vượt trội và đặc biệt là giá thành cực kỳ hợp lý. Bài viết này Minh An Golden sẽ cung cấp đầy đủ các thông tin về đệm bông ép để giúp quý khách có cái nhìn tổng quan hơn về dòng sản phẩm này.
ĐỌC THÊM: Các mẫu đệm chất lượng, giá ưu đãi
1. Đệm bông ép là gì?
Đệm bông ép (hay còn gọi là nệm bông ép, nệm ép nhiệt) là loại nệm có phần lõi được làm từ 100% sợi bông xơ Polyester. Sợi bông Polyester sau khi trải qua quá trình ép cách nhiệt ở nhiệt độ cao mà không sử dụng keo dán hay hóa chất độc hại tạo ra một khối đệm cứng cáp và bề mặt phẳng lì. Sản phẩm có độ đàn hồi thấp và cực kỳ bền bỉ theo thời gian.
Nhờ độ cứng tối ưu, đệm ép nhiệt giúp hỗ trợ nâng đỡ cơ thể và định hình cột sống. Từ đó giảm tối đa tình trạng đau lưng và nhức mỏi, phù hợp với người lớn tuổi, người bị đau khớp.
Một số thương hiệu đệm bông ép uy tín hiện nay: Kim Cương, Liên Á, Everon, Edena, Vạn Thành, Hàn Việt Hải, Sông Hồng, Đồng Phú,…


1.1. Cấu tạo nệm bông ép
Lõi đệm: 100% sợi Polyester ép nhiệt thành khối thống nhất, càng nặng càng chứng tỏ bông được ép chặt, chất lượng cao.
Vỏ bọc:
- Vải Gấm: dày dặn, hoa văn sang trọng, mềm mại
- Vải Cotton: thoáng mát, thấm hút mồ hôi tốt
- Vải TC: bền màu, ít nhăn, hạn chế thấm nước, dễ vệ sinh
1.2. Đối tượng nên sử dụng đệm bông ép
- Người thích nằm nệm cứng, cần nâng đỡ cột sống tốt
- Người lớn tuổi, người bị đau lưng, đau khớp, thoát vị đĩa đệm
- Trẻ em và thanh thiếu niên đang phát triển xương
- Sinh viên, người lao động thu nhập chưa cao, hay thay đổi chỗ ở
- Gia đình có không gian sống hạn chế
2. Tìm hiểu ưu điểm và nhược điểm của nệm bông ép
2.1. Ưu điểm của nệm bông ép
- Nâng đỡ cột sống, giảm đau lưng: Độ cứng và bề mặt phẳng của sản phẩm giúp giữ thẳng cột sống, hạn chế tối đa tình trạng cong vẹo và đau lưng. Đặc biệt phù hợp với người lớn tuổi và trẻ em đang trong giai đoạn phát triển xương.
- An toàn cho sức khỏe: Lõi bông xơ Polyester được ép nhiệt (không dùng keo, không hóa chất độc hại) giúp đệm kháng khuẩn và không gây kích ứng da hay hệ hô hấp. Rất an toàn cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người có làn da nhạy cảm.
- Thoáng mát: Cấu tạo từ hàng triệu sợi bông xơ kết hợp vỏ bọc thoáng khí giúp lưu thông không khí cực tốt. Do đó sản phẩm không bí hơi, không ẩm mốc dù thời tiết nóng ẩm.
- Gấp gọn tiện lợi: Thiết kế gấp 2 hoặc gấp 3 cùng trọng lượng nhẹ thích hợp cho các phòng trọ, nhà ở thường xuyên di chuyển và vệ sinh.
- Độ bền cao: Ruột nệm ép nhiệt chặt chẽ, giữ form tốt, tuổi thọ trung bình 10 – 12 năm (tùy thương hiệu và cách sử dụng).
- Giá thành cực kỳ hợp lý: Chỉ từ 800.000 – 5.000.000 đồng là đã sở hữu ngay chiếc nệm chính hãng chất lượng cao. Giá thành này rẻ hơn rất nhiều so với nệm cao su thiên nhiên hay nệm lò xo cao cấp.

2.2. Nhược điểm của nệm bông ép
- Cảm giác nằm cứng: Với những người quen nằm nệm mềm sẽ cảm thấy nệm bông ép hơi cứng trong những ngày đầu sử dụng. Tuy nhiên, sau khi quen thì đây lại chính là ưu điểm lớn nhất về mặt sức khỏe.
- Tuổi thọ thấp hơn nệm cao su thiên nhiên: Dù bền 7 – 12 năm nhưng vẫn ngắn hơn so với nệm cao su thiên nhiên (15 – 20 năm).
3. Hướng dẫn cách phân biệt đệm bông ép thật và giả
Để tránh mua phải hàng giả, quý khách cần nắm rõ một vài đặc điểm cơ bản của hàng chính hãng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, dễ kiểm tra ngay tại cửa hàng hoặc khi nhận hàng.
| Tiêu chí kiểm tra | Đệm bông ép chính hãng | Đệm kém chất lượng |
| Màu ruột đệm | Trắng sáng tự nhiên, đều từ trên xuống dưới | Vàng úa, vàng đất, xám, loang lổ hoặc có vết bẩn |
| Nguyên liệu và mùi đệm | Sợi polyester tinh khiết, ép nhiệt nên không mùi hóa chất, không keo dán | Có mùi keo, mùi hóa chất nồng, đôi khi lẫn bông tái chế, vải vụn |
| Trọng lượng | 18 – 23kg (độ dày 15 – 18cm) | Thường dưới 15kg, rất nhẹ khi bê |
| Bề mặt | Phẳng tuyệt đối, 3 tấm gấp khít nhau, khe hở < 2mm, không vênh | Lồi lõm, sóng bề mặt, gấp 3 bị hở lớn hoặc lệch nhau |
| Vỏ bọc | Vải cotton hoặc gấm xốp cao cấp, đường may chắc chắn, logo thêu/đính rõ ràng | Vải mỏng, đường may lỏng lẻo, logo in ốp mờ, dễ bong tróc |
| Tem mác | Tem chống giả, phiếu bảo hành in sắc nét | Phiếu in xấu, chữ nhòe, không có tem hoặc tem giả |

4. Đệm bông ép nào tốt nhất hiện nay?
Dựa trên đánh giá từ người dùng, các mẫu nổi bật được ưa chuộng nhờ chất liệu cao cấp, độ nâng đỡ cột sống tốt và thiết kế tiện lợi. Dưới đây là 4 lựa chọn chất lượng nhất, phù hợp cho gia đình và không gian nhỏ.
4.1. Đệm bông ép Acness Kim Cương
Đặc điểm:
- Sản phẩm sử dụng sợi bông polyester cao cấp, sản xuất theo công nghệ Hàn Quốc, đạt tiêu chuẩn quốc tế về độ êm ái và nâng đỡ 5 vùng cơ thể.
- Lõi đệm thoáng khí nhờ hàng ngàn lớp bông xếp chồng, không xẹp lún theo thời gian, hỗ trợ chống cong vẹo cột sống và thoái hóa.
- Áo bọc vải nhập khẩu Châu Âu, thêu họa tiết tinh tế, kháng khuẩn Nano, phù hợp mọi lứa tuổi.
- Thiết kế gấp 3 gọn nhẹ, dễ di chuyển.

4.2. Đệm bông ép Titanium Kim Cương
Đặc điểm:
- Kết hợp lõi bông ép polyester 100% với lớp cao su thiên nhiên 2 – 2.5cm bề mặt, tạo độ cứng vừa phải, đàn hồi cao.
- Lớp cao su có lỗ thông hơi và rãnh thoát nhiệt, tăng lưu thông máu, giảm đau lưng, mang lại giấc ngủ sâu.
- Áo bọc gấm kháng khuẩn nhập khẩu, chần bông hình kim cương thẩm mỹ, chống nấm mốc và côn trùng.
- Thiết kế gấp 3 hoặc 2 mảnh tiện lợi.

4.3. Nệm bông ép Marvolin Tuấn Anh
Đặc điểm:
- Dòng sản phẩm từ bông polyester tinh khiết, khử trùng tuyệt đối, ép nhiệt cao (>1000°C) không dùng keo dán.
- Bề mặt phẳng, độ cứng tối ưu hỗ trợ cột sống, không gây tiếng ồn khi trở mình.
- Áo bọc gấm mượt mà, thêu họa tiết chắc chắn, nhiều màu sắc (trầm hoặc nổi bật), chống cháy Nano.
- Thiết kế 3 mảnh gấp gọn, dễ vệ sinh.

4.4. Nệm bông ép gấp 3 Abella Tuấn Anh
Đặc điểm:
- Sử dụng bông chất lượng cao, ép cách nhiệt tạo khối vững chắc, duy trì độ nén và đàn hồi lâu dài, không gây kích ứng da.
- Bề mặt êm ái nhờ chần mousse mỏng, thông thoáng với lớp thông gió tản nhiệt, phù hợp khí hậu nóng ẩm.
- Áo bọc vải gấm cao cấp, kháng khuẩn, dễ giặt; thiết kế 3 mảnh gấp linh hoạt, tiết kiệm không gian cho nhà nhỏ.

5. Cách chọn nệm bông ép chất lượng phù hợp với nhu cầu
5.1. Lựa chọn theo kích thước
Kích thước là yếu tố đầu tiên cần xác định khi mua đệm bông ép. Trên thị trường hiện nay, đệm ép nhiệt có rất nhiều kích thước phổ biến như:
- Kích thước mặt nệm: 1m × 2m, 1m2 × 2m, 1m4 × 2m,1m6 × 2m, 1m8 × 2m,…
- Độ dày phổ biến: 3cm, 5cm, 7cm, 9cm, 10cm, 12cm, 15cm, 18cm, 20cm.
Nếu chỉ một người nằm, bạn nên chọn kích thước nhỏ để tiết kiệm diện tích và chi phí. Với gia đình từ 2 – 3 người, hãy ưu tiên kích thước lớn hơn để đảm bảo không gian thoải mái. Bạn cũng có thể đặt đệm theo kích thước riêng tùy theo chiều cao giường hoặc nhu cầu thực tế.
5.2. Lựa chọn theo độ cứng và đàn hồi
Đặc trưng lớn nhất của đệm bông ép chính là độ cứng vượt trội, khác biệt hoàn toàn so với nệm cao su thiên nhiên, nệm foam hay nệm lò xo. Độ cứng này giúp nâng đỡ tốt cột sống, đặc biệt phù hợp với người bị đau lưng.
Tuy nhiên, độ cứng của nệm bông ép cũng được chia thành nhiều mức khác nhau để phù hợp từng người. Cách tốt nhất là nằm thử trực tiếp tại cửa hàng từ 15 – 20 phút để cảm nhận xem nệm có gây đau mỏi không.
5.3. Lựa chọn theo đối tượng sử dụng
Mỗi đối tượng sẽ cần một loại đệm bông ép phù hợp:
- Với người cao tuổi: nên chọn sản phẩm có thêm lớp bông chần mỏng ở mặt trên để tăng độ êm ái.
- Với người trẻ, người bị đau lưng hoặc cần nâng đỡ tốt: chọn dòng bông ép nguyên bản có độ cứng cao hơn.
Hãy trao đổi rõ nhu cầu với nhân viên bán hàng, họ sẽ tư vấn chính xác dòng sản phẩm phù hợp nhất.
5.4. Lựa chọn theo giá thành
Đệm bông ép có mức giá rất đa dạng, phù hợp mọi túi tiền:
- Phân khúc bình dân – giá rẻ: 500.000 – 3.000.000 đồng
- Phân khúc cao cấp: trên 3.500.000 đồng
Dòng cao cấp thường bền hơn, ít bị xẹp lún, thiết kế tinh tế và chất lượng vật liệu tốt hơn. Bạn nên cân nhắc ngân sách để chọn sản phẩm vừa túi tiền nhưng vẫn đảm bảo chất lượng lâu dài.
5.5. Lựa chọn đệm theo thương hiệu
Để tránh hàng giả, hàng nhái, chỉ nên mua đệm từ các thương hiệu uy tín. Sản phẩm phải có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đầy đủ nhãn mác và phiếu bảo hành chính hãng.
Những thương hiệu lớn sẽ đảm bảo chất lượng bông ép, quy trình sản xuất đạt chuẩn. Từ đó giúp bảo vệ sức khỏe người dùng và độ bền sản phẩm theo thời gian.
6. Hướng dẫn cách sử dụng và vệ sinh đệm đúng cách
Một số lưu ý trong quá trình sử dụng và vệ sinh:
- Đặt trên sàn nhà: Chỉ đặt đệm trên bề mặt phẳng, khô ráo, sạch sẽ, không lồi lõm hay cong võng để tránh đệm bị biến dạng và ẩm mốc.
- Đặt trên giường: Đệm phải nằm vừa khít lòng giường, cách mép giường và tường khoảng 1 – 2cm, khung giường cần chắc chắn, mặt giường không bị lõm.
- Xoay trở định kỳ: Cứ 3 tháng một lần xoay chiều và lật mặt đệm để phân bổ lực đều, tránh tình trạng lõm ở vị trí thường nằm.
- Làm sạch bề mặt: Hút bụi cả hai mặt đệm ít nhất 1 tháng/lần để loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn gây dị ứng và bệnh hô hấp. Phơi đệm nơi thoáng gió, râm mát 1 tháng/lần (không phơi trực tiếp dưới nắng gắt) để khử mùi và ngăn nấm mốc. Thường xuyên giặt sạch ga (drap) trải giường để giữ đệm luôn sạch và bền lâu.
- Giặt vỏ đệm: Tháo vỏ dễ dàng nhờ khóa kéo, ngâm nước ấm pha chút xà phòng, vò nhẹ bằng tay hoặc giặt máy ở chế độ nhẹ.
- Vệ sinh ruột đệm: Tuyệt đối không rắc xà phòng rồi xịt nước vì sẽ làm đứt liên kết sợi bông, khiến đệm nhanh xẹp và mềm lún. Dùng gậy đập nhẹ lên bề mặt để bụi bẩn bay ra và dùng máy hút bụi hút sạch bụi.

Một số cách xử lý các vết bẩn thường gặp
- Trẻ tè dầm: Thấm khô ngay bằng khăn hoặc giấy khô, đổ một ít cồn y tế lên chỗ ướt, cồn bay hơi nhanh, khử mùi và làm khô đệm.
- Vết máu: Bôi trực tiếp oxy già lên vết bẩn, đợi phản ứng xong rồi phơi khô hoặc sấy.
- Vết thức ăn, nước ngọt: Pha 1 thìa nước rửa chén với 2 bát nước lạnh, dùng khăn sạch chấm và lau nhẹ nhiều lần đến khi sạch. Lau lại bằng khăn ẩm nước lạnh và sấy hoặc phơi khô.
Thực hiện đúng các bước trên sẽ giúp nệm luôn sạch sẽ, không bị ẩm mốc, giữ được độ cứng và tuổi thọ lâu dài.
7. Các kích thước phổ biến của đệm bông ép
Độ dày phổ biến của đệm bông ép: 3cm, 5cm, 7cm, 9cm, 10cm, 15cm, 20cm (có thể chọn tùy theo nhu cầu và chiều cao giường).
| Kích thước | Ghi chú | Giá |
| 1m × 2m | Giường đơn (1 người hoặc giường tầng trẻ em) | Liên hệ |
| 1m2 × 2m | Giường đơn (1 người hoặc giường tầng trẻ em) | Liên hệ |
| 1m4 × 2m | Giường đôi (2 người) | Liên hệ |
| 1m6 × 2m | Giường đôi (2 người) | Liên hệ |
| 1m8 × 2m | Giường đôi (2 người) | Liên hệ |
| 2m × 2m | Giường đôi (2 người) | Liên hệ |
| 2m2 × 2m | Giường đôi (2 người, kích thước lớn) | Liên hệ |
Lưu ý: Ngoài các kích thước tiêu chuẩn trên, Minh An Golden nhận sản xuất nệm theo kích thước yêu cầu riêng của khách hàng (đặt riêng hoàn toàn theo kích thước giường thực tế). Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác.
8. Mua nệm bông ép ở đâu uy tín, giá thành phải chăng?
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín lâu năm, chuyên cung cấp đệmchất lượng cao với giá trực tiếp từ nhà sản xuất, thì Minh An Golden chính là sự lựa chọn hàng đầu hiện nay.
Minh An Golden là đơn vị chuyên phân phối sỉ lẻ đệm bông ép, với hơn 10 năm kinh nghiệm, chúng tôi là đối tác cung cấp đệm tin cậy cho rất nhiều dự án lớn trên toàn quốc:
Vì sao hàng nghìn khách hàng và dự án lớn chọn Minh An Golden?
- Sản phẩm chính hãng 100%: Sử dụng nguyên liệu bông gốm cao cấp, công nghệ ép nhiệt hiện đại, đảm bảo độ cứng chuẩn.
- Đa dạng mẫu mã và kích thước: Có sẵn đầy đủ các kích thước tiêu chuẩn và nhận sản xuất theo kích thước riêng theo yêu cầu của khách hàng.
- Giá thành cạnh tranh: Không qua trung gian phân phối nên giá thành luôn rẻ hơn thị trường.
- Bảo hành chính hãng lên đến 10 năm, đổi trả trong 7 ngày nếu sản phẩm lỗi do nhà sản xuất.
- Đội ngũ nhân viên: Am hiểu sản phẩm, tư vấn tận tình giúp bạn chọn được chiếc đệm phù hợp nhất.

Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về đệm bông ép. Nếu quý khách còn bất kỳ thắc mắc nào về sản phẩm, kích thước đặt riêng, báo giá sỉ cho dự án hoặc muốn được tư vấn chọn loại đệm phù hợp nhất, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Minh An Golden.









